Xác định use case nào phù hợp để triển khai rộng rãi cho toàn VNGGames sử dụng Identify which AI use cases are ready for company-wide deployment across VNGGames
Mục tiêuGoal
Chọn ra những AI Use Case đã được chứng minh hiệu quả,
để triển khai rộng rãi cho các team trên toàn VNGGames cùng áp dụng.
Select proven AI Use Cases
for company-wide deployment across all VNGGames teams.
Không chỉ thành công ở 1 team — mà phải áp dụng được cho nhiều team, nhiều game, hoặc nhiều người cùng vai trò. Not just successful in 1 team — must be adoptable across multiple teams, games, or people in the same role.
AI Use Case = Một công việc cụ thể + được AI hỗ trợ / tự động hóa + tạo ra kết quả đo được AI Use Case = A specific task + powered by AI + with measurable results
Không phải "dùng AI cho vui" hay "thử nghiệm AI" — mà là giải quyết một bài toán thực tế bằng AI,
với input rõ ràng, output cụ thể, và value đo đếm được.
Not "trying AI for fun" or "experimenting with AI" — it's solving a real problem with AI,
with clear inputs, specific outputs, and measurable value.
Công việc hiện tại có vấn đề gì? Team nào đang gánh chịu? Tốn bao nhiêu thời gian/chi phí? What's the current pain point? Which team is affected? How much time/cost?
AI sẽ LÀM GÌ cụ thể? Dùng AI capability nào? AI thay thế hay hỗ trợ con người? What will AI do specifically? Which capability? Replace or assist humans?
AI nhận đầu vào gì? Cho ra kết quả gì? Người dùng cuối là nhóm nào? Dùng ở đâu? What data goes in? What comes out? Who's the end user? Where is it used?
Thành công đo bằng metric nào? Before vs After là gì? Bao lâu thấy kết quả? Which metric measures success? What's before vs after? Time to results?
| Vấn đề hiện tại:Current problem: | Team / nhóm nàoWhich team đang mấtis spending bao lâu / bao nhiêu tiềnhow much time / money để làmto do việc gìwhat task |
| AI sẽ làm gì:AI will: | Dùng AI đểUse AI to tự động hóa / hỗ trợ việc gì cụ thểautomate / assist which specific task |
| Kết quả kỳ vọng:Expected result: | Giảm / cải thiệnReduce / improve chỉ số gìwhich metric từfrom before → after |
Scale = Đưa một use case đang hoạt động tốt ở 1 team/nhóm
→ ra cho nhiều team khác hoặc toàn VNGGames cùng áp dụng được.
Scale = Take a use case working well in 1 team
→ make it available for multiple teams or all of VNGGames.
Scale đúng nghĩa = team khác thay đổi config/data ít, dùng được cùng quy trình & công cụ, và thấy giá trị tương tự. True scale = other teams change minimal config/data, use the same process & tools, and see similar value.
AI thực hiện 1 tác vụ cụ thể khi được yêu cầu. Con người chủ động ra lệnh, kiểm tra, và quyết định cuối cùng.AI performs a specific task when prompted. Humans initiate, review, and make the final decision.
AI tự lên kế hoạch và thực hiện nhiều bước để hoàn thành mục tiêu. Con người giám sát và can thiệp khi cần.AI plans and executes multi-step tasks to achieve a goal. Humans supervise and intervene when needed.
AI vận hành hoàn toàn độc lập, tự ra quyết định và tự điều chỉnh. Con người chỉ set mục tiêu ban đầu và theo dõi kết quả.AI operates independently, self-decides and self-adjusts. Humans only set initial goals and monitor outcomes.
2 điều kiện tiên quyết. Phải pass cả 2 mới vào Pha 2.2 prerequisites. Must pass both to enter Phase 2.
4 tiêu chí chấm điểm, có trọng số. Tổng tối đa 30.4 weighted criteria, scored 1-5. Max total = 30.
Xếp hạng ưu tiên. Chọn use cases để scale.Priority ranking. Select use cases to scale.
Điều kiện: trong 30 ngày chứng minh được khả thi, có giá trị, và scale được. Condition: prove feasibility, value, and scalability within 30 days.
Trong 30 ngày, use case có thể chứng minh được 3 điều: (1) khả thi về AI & kỹ thuật, (2) tạo ra giá trị đo đếm được, và (3) có khả năng scale? Within 30 days, can this use case prove: (1) AI & technical feasibility, (2) measurable value, and (3) scalability?
Use case không chỉ cho 1 team cụ thể, mà các team khác hoặc các bạn cùng chức năng (vd: tất cả PM, tất cả CS, tất cả UA...) cũng áp dụng được với ít thay đổi. The use case isn't just for 1 specific team — other teams or people in the same function (e.g., all PMs, all CS, all UA...) can also adopt it with minimal changes.
Tiết kiệm bao nhiêu giờ / tiền / effort? Có metric rõ để đo before → after?How much time / money / effort saved? Clear metric for before → after?
Bao nhiêu team / game dùng được? Cần customize nhiều không?How many teams / games can use it? Much customization needed?
Dùng AI tools / API có sẵn? Effort engineering để scale?Uses existing AI tools / APIs? Engineering effort to scale?
Team khác bắt đầu dùng → bao lâu thấy giá trị?When another team starts → how fast do they see value?
| Tiêu chí | 1 — Rất thấp | 2 — Thấp | 3 — TB | 4 — Cao | 5 — Rất cao |
|---|---|---|---|---|---|
| S1. Business Impact & Đo đếm được (×2) |
Giá trị mơ hồ, không số, không metric | Có value nhưng khó quantify, không baseline | Value rõ, metric xác định nhưng chưa có baseline before/after | Value rõ, đo được, có baseline before/after | Value cực rõ + đã chứng minh, ROI tính được |
| S2. Khả năng Scale (×2) |
Chỉ 1 team, logic hardcode | Adapt 1-2 team, rework >50% | Scale 1 nhóm chức năng, effort ~1 tuần | Nhiều team, config nhỏ, <1 ngày | Tất cả team cùng chức năng, self-service |
| S3. Khả thi AI & Kỹ thuật (×1) |
Train model riêng, build infra, >2 tháng | Custom dev phức tạp, >1 tháng | AI API có sẵn, integration vừa phải, 2-4 tuần | AI API + minimal UI, 1-2 tuần | Off-the-shelf / no-code, <1 tuần |
| S4. Tốc độ thấy kết quả (×1) |
>1 tháng setup + training phức tạp | 2-3 tuần onboarding | 1 tuần setup, thấy KQ tuần 2 | 2-3 ngày, thấy KQ tuần đầu | Dùng ngay, KQ trong 1-2 ngày |
| Criterion | 1 — Very Low | 2 — Low | 3 — Medium | 4 — High | 5 — Very High |
|---|---|---|---|---|---|
| S1. Business Impact & Measurability (×2) |
Vague value, no numbers or metrics | Some value but hard to quantify, no baseline | Clear value, metrics identified but no before/after baseline | Clear, measurable value with before/after baseline | Proven value with calculable ROI |
| S2. Scalability (×2) |
1 team only, hardcoded logic | 1-2 other teams, >50% rework | 1 functional group, ~1 week effort | Multiple teams, minor config, <1 day | All teams in function, self-service |
| S3. AI & Tech Feasibility (×1) |
Custom model + new infra, >2 months | Complex custom dev, >1 month | Existing AI API, moderate integration, 2-4 weeks | AI API + minimal UI, 1-2 weeks | Off-the-shelf / no-code, <1 week |
| S4. Speed to Value (×1) |
>1 month setup + complex training | 2-3 weeks onboarding | 1 week setup, results in week 2 | 2-3 days, results in first week | Instant use, results in 1-2 days |
Ưu tiên #1. Hỗ trợ resource để scale trong 30 ngày tới.Top priority. Allocate resources to scale within 30 days.
Cần làm rõ thêm 1-2 tiêu chí trước khi scale.Needs 1-2 criteria clarified before scaling.
Tiếp tục pilot ở team hiện tại. Đánh giá lại sau 30 ngày.Continue piloting in current team. Re-evaluate in 30 days.